Ba khoảng trống – Ba nhóm năng lực – Ba cấp độ hành động: Chiến lược phát triển nhân lực số cho chuyển đổi kép

Nhân lực số là yếu tố then chốt cho quá trình chuyển đổi kép và tăng trưởng xanh.

Khi mọi ánh nhìn đều hướng về công nghệ như chìa khóa của chuyển đổi số và tăng trưởng xanh, thì chính con người mới là yếu tố quyết định thành bại. Công nghệ có thể là công cụ, vốn đầu tư có thể là nền tảng, nhưng nếu thiếu một lực lượng lao động đủ năng lực, tư duy đổi mới và tinh thần thích ứng, thì hành trình kiến tạo tương lai sẽ mãi chỉ là kỳ vọng.

3 khoảng trống của nhân lực số

Khoảng trống kỹ năng

Dù chuyển đổi số đang là ưu tiên chiến lược, Việt Nam mới chỉ có khoảng 11% lực lượng lao động sở hữu tay nghề cao, thấp hơn đáng kể so với các nước láng giềng như Malaysia (29%), Philippines (18%) hay Thái Lan (14%) – theo báo cáo Tổng chỉ số nguồn nhân lực của ManpowerGroup. Đây là khoảng trống đáng lo ngại khi nhu cầu về kỹ năng chuyên môn ngày càng tăng trong nền kinh tế số.

Việt Nam có lợi thế dân số trẻ, với 65% thuộc thế hệ Y, Z và Alpha. Tuy nhiên, sự chênh lệch về chất lượng lao động giữa các vùng miền vẫn rất rõ rệt. Tại nhiều khu vực nông thôn và vùng sâu vùng xa, người lao động còn thiếu kỹ năng số cơ bản, chưa đủ khả năng tiếp cận công nghệ. Khoảng cách này đang tạo ra “vết nứt” trong quá trình số hóa toàn diện, khiến chuyển đổi số không thể diễn ra đồng đều.

Thị trường lao động đang khan hiếm nhân sự chất lượng cao trong các lĩnh vực như AI, phân tích dữ liệu, an ninh mạng và quản trị hệ thống. Theo báo cáo của ManpowerGroup, đến năm 2028, 33% ứng dụng phần mềm doanh nghiệp sẽ tích hợp AI, nhưng 29% nhà tuyển dụng thừa nhận nhân viên chưa đủ kỹ năng để sử dụng AI hiệu quả. Trong lĩnh vực an ninh mạng, 66% tổ chức toàn cầu đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt kỹ năng nghiêm trọng – và Việt Nam không nằm ngoài xu hướng này.

Rào cản nhận thức

Trên hành trình xanh hóa, vấn đề không chỉ nằm ở kỹ năng hay công nghệ, mà bắt đầu từ nhận thức chưa đầy đủ. Nhiều người lao động vẫn xem tăng trưởng xanh là trách nhiệm của doanh nghiệp hoặc cơ quan quản lý, trong khi lãnh đạo ở một số nơi cũng chưa thực sự hiểu rõ và cam kết với các mục tiêu ESG. Sự mơ hồ này khiến việc phát triển nhân lực xanh thiếu sự đồng thuận và định hướng rõ ràng. 

Hệ quả là người lao động ít chủ động tiếp cận các công việc xanh, dù thị trường đang mở ra nhiều cơ hội mới – từ quản lý tài nguyên, tư vấn năng lượng đến thiết kế sản phẩm bền vững. Khi nhu cầu chưa được nhận diện đúng, việc làm xanh vẫn là khái niệm xa lạ với phần lớn lao động. 

Từ đó, các chương trình đào tạo kỹ năng xanh vốn đã ít lại càng ít được triển khai. Theo báo cáo của ManpowerGroup, năm 2024, chỉ 9% doanh nghiệp tại khu vực APAC có đủ nhân lực xanh để phục vụ các mục tiêu bền vững. Tại Việt Nam, phần lớn người lao động vẫn loay hoay, chưa biết bắt đầu từ đâu để chuẩn bị cho sự chuyển đổi.

Thiếu ngoại ngữ, chậm chuyển đổi

Một rào cản nữa không thể bỏ qua chính là trình độ ngoại ngữ. Theo bảng xếp hạng EF English Proficiency Index 2024, Việt Nam chỉ đứng thứ 8 tại châu Á với 498 điểm, kém xa Philippines (570) hay Malaysia (566). Vấn đề càng rõ nét trong ngành CNTT. Các chuyên gia tuyển dụng tại Manpower Việt Nam nhận định: có tới hơn 50% nhân sự CNTT tại Việt Nam không sử dụng được tiếng Anh, trong khi hầu hết tài liệu, khóa học và công nghệ tiên tiến đều được xây dựng bằng ngôn ngữ này.

Điều đó không chỉ giới hạn cơ hội nghề nghiệp của người lao động, mà còn khiến quá trình hội nhập quốc tế và chuyển đổi số của doanh nghiệp gặp nhiều khó khăn.

Rào cản ngôn ngữ là một trong những thách thức lớn của nhân lực số Việt Nam

Giải pháp nhân lực số: “Ba kỹ năng” trên “Ba cấp độ”

Để vượt qua ba điểm nghẽn lớn – khoảng trống kỹ năng số, rào cản nhận thức xanh, và hạn chế ngoại ngữ, Việt Nam cần một chiến lược phát triển nhân lực dựa trên ba nhóm năng lực cốt lõi

  • Kỹ năng số: tư duy số hóa, bảo mật, đạo đức số

  • Kỹ năng xanh: kiến thức phát triển bền vững, tư duy trách nhiệm cá nhân 

  • Kỹ năng mềm: giao tiếp, hợp tác, tư duy phản biện, sáng tạo, thích ứng

Chiến lược nhân lực số này cần được triển khai đồng bộ theo ba cấp độ chủ thể:

1. Nhà nước: Kiến tạo nền tảng chính sách và hạ tầng đào tạo nhân lực số

  • Kỹ năng số: Đầu tư vào hệ thống đào tạo số quốc gia, phổ cập kỹ năng số cơ bản cho người dân, đặc biệt ở vùng sâu vùng xa. 

  • Kỹ năng xanh: Tích hợp nội dung phát triển bền vững vào giáo dục phổ thông và nghề nghiệp; truyền thông nâng cao nhận thức cộng đồng. 

  • Kỹ năng mềm: Khuyến khích các chương trình giáo dục kỹ năng sống, tư duy đổi mới trong trường học và trung tâm đào tạo. 

2. Doanh nghiệp: Tạo môi trường học tập và chuyển đổi thực tiễn 

  • Kỹ năng số: Khuyến khích học tập nội bộ, chia sẻ kiến thức số, áp dụng công nghệ vào quy trình làm việc. 

  • Kỹ năng xanh: Biến ESG thành hành động cụ thể – từ tiết kiệm năng lượng trong môi trường làm việc và vận hành, quản lý tài nguyên đến thiết kế sản phẩm bền vững. 

  • Kỹ năng mềm: Xây dựng văn hóa tổ chức khuyến khích sáng tạo, hợp tác và cải tiến liên tục. 

Đặc biệt với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), cần bắt đầu từ bên trong: thay đổi tư duy lãnh đạo, cụ thể hóa các khái niệm “số” và “xanh” thành những hành động nhỏ, dễ làm, gắn với công việc hàng ngày. 

3. Người lao động: Chủ động học tập và chuyển đổi tư duy 

  • Kỹ năng số: Không chỉ học công cụ, mà cần hiểu cách tư duy và làm việc trong môi trường số. 

  • Kỹ năng xanh: Nhận thức rõ vai trò cá nhân trong phát triển bền vững, chủ động tham gia các chương trình reskillupskill

  • Kỹ năng mềm: Rèn luyện khả năng thích ứng, giao tiếp, giải quyết vấn đề – những năng lực không thể thay thế trong kỷ nguyên mới. 

Giải pháp cho nhân lực số: Người lao động: Chủ động học tập và chuyển đổi tư duy 

Không có nhân lực phù hợp, kinh tế số và tăng trưởng xanh chỉ là khẩu hiệu. Công nghệ có thể nhập khẩu, vốn có thể huy động, nhưng nhân lực số thì không thể mua được. Muốn bứt phá, Việt Nam cần đặt con người ở trung tâm của mọi chiến lược – đào tạo, nâng cấp và trao quyền để mỗi cá nhân vừa hiểu đúng, vừa làm đúng trong kỷ nguyên số và xanh.